Bản dịch của từ 鲛人泣珠 trong tiếng Việt
鲛人泣珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
鲛人泣珠 (Danh từ)
【jiāo rén qì zhū】
01
Cụm từ chỉ sinh vật truyền thuyết — 'người cá khóc ra ngọc' (theo truyền thuyết, cá mái khóc sinh ra giọt ngọc; cũng chỉ ngọc trai do nước mắt sinh vật biển), gợi liên tưởng Hán-Việt: 鮫(kiều) 人泣珠
典出《洞冥记》:“﹝吠勒国人﹞乘象入海底取宝,宿于鲛人之舍,得泪珠,则鲛所泣之珠也,亦曰泣珠。”后以“鲛人泣珠”谓神话传说中的鲛人能流出泪珠化作珍珠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲛人泣珠
jiāo
鲛
rén
人
qì
泣
zhū
珠
Các từ liên quan
鲛丝
鲛人
鲛函
鲛国
鲛女
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 鮫
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
椒
骄
簥
僬
虠
䴔
膲
娇
茮
鷦
敎
鲄
鳖
鲼
鲩
鲒
䲝
鳇
鲖
鳠
鲚
鲊
鲫
蜞
獄
䈇
踎
厮
潴
皸
樋
睻
巰
摥
箠
鲛人
鲛鱼
鲽鲛
青鲛
马鲛鱼
