Bản dịch của từ 鲛客 trong tiếng Việt

鲛客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

鲛客 (Danh từ)

jiāo kè
01

Người/ sinh vật giống người cá (tương tự “鲛人”); trong văn học cổ thường chỉ giống người biển huyền ảo

犹鲛人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲛客

jiāo

Các từ liên quan

鲛丝
鲛人
鲛人泣珠
鲛函
鲛国
客丁
客中
客串
客主
客乡
鲛
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép