Bản dịch của từ 鲛珠 trong tiếng Việt
鲛珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
鲛珠 (Danh từ)
【jiāo zhū】
01
Giọt nước như ngọc (ẩn dụ chỉ những giọt mưa hoặc giọt sương như ngọc trai)
3.比喻雨珠﹑水珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngọc trai thần thoại do nước mắt cá người (鮫人) biến thành; ngọc quý trong truyền thuyết
1.神话传说中鲛人泪珠所化的珍珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giọt nước mắt (ẩn dụ) — ‘chu sa ngư châu’ (珠) của cá mập/nhuyễn ngư trong văn hoa; 比喻泪珠
2.比喻泪珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲛珠
jiāo
鲛
zhū
珠
Các từ liên quan
鲛丝
鲛人
鲛人泣珠
鲛函
鲛国
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 鮫
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
椒
骄
簥
僬
虠
䴔
膲
娇
茮
鷦
敎
鲄
鳖
鲼
鲩
鲒
䲝
鳇
鲖
鳠
鲚
鲊
鲫
蜞
獄
䈇
踎
厮
潴
皸
樋
睻
巰
摥
箠
鲛人
鲛鱼
鲽鲛
青鲛
马鲛鱼
