Bản dịch của từ 鲛韅 trong tiếng Việt

鲛韅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

鲛韅 (Danh từ)

jiāo xiǎn
01

Dây yên (thắt lưng) có gắn da cá mập/cá nhồng — dùng để trang trí yên ngựa (da = da cá mập), tức vật trang trí bằng da cá)

以鲛鱼皮装饰马肚带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲛韅

jiāo

xiǎn

Các từ liên quan

鲛丝
鲛人
鲛人泣珠
鲛函
鲛国
韅靷
韅鞅
鲛
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép