Bản dịch của từ 鲛鳄 trong tiếng Việt
鲛鳄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
鲛鳄 (Danh từ)
【jiāo è】
01
(nghĩa đen) cá mập và cá sấu; (ẩn dụ) những con người hoặc thế lực hung dữ và khó thuần hóa (mạnh như cá mập và cá sấu)
鲨鱼和鳄鱼。喻强悍不驯者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲛鳄
jiāo
鲛
è
鳄
Các từ liên quan
鲛丝
鲛人
鲛人泣珠
鲛函
鲛国
鳄浪
鳄海
鳄溪
鳄蜥
鳄鱼夹
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 鮫
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
椒
骄
簥
僬
虠
䴔
膲
娇
茮
鷦
敎
鲄
鳖
鲼
鲩
鲒
䲝
鳇
鲖
鳠
鲚
鲊
鲫
蜞
獄
䈇
踎
厮
潴
皸
樋
睻
巰
摥
箠
鲛人
鲛鱼
鲽鲛
青鲛
马鲛鱼
