Bản dịch của từ 鲜 trong tiếng Việt
鲜
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
鲜 (Tính từ)
【xiǎn】
01
Tươi sống
新鲜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tươi mới; tươi tắn; tươi tốt
没有枯萎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tươi sáng
鲜明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ngon; thơm ngon; tươi ngon
鲜美
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鲜 (Danh từ)
【xiǎn】
01
Hàng tươi; rau tươi mới thu hoạch
新宰杀的鸟兽;刚收获的蔬菜;水果等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Tiên
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thủy sản sống (để tiêu thụ)
泛指供食用的活的鱼;虾等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鲜 (Tính từ)
【xiǎn】
01
Ít; hiếm
非常少;很不多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
- Các biến thể:
- 鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,羊
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氙
暹
仚
先
韱
锨
孅
褼
酰
杴
摻
僲
蜆
洗
灦
烍
㧋
䦘
筅
攇
獫
㿅
銑
燹
鲐
鳕
鲬
鲔
鳛
鲀
鳐
鲼
鳘
鲁
鲠
鳑
覞
厲
毾
暢
慓
辗
䣻
艋
慽
煽
䲫
䔛
新鲜
海鲜
鲜艳
鲜花
鲜明
鲜美
鲜奶
鲜嫩
鲜活
光鲜
朝鲜
朝鲜族
朝鲜语
北朝鲜
朝鲜圆
朝鲜人
南朝鲜
朝鲜文
朝鲜筝
鲜为人知
