Bản dịch của từ 鲜卉 trong tiếng Việt

鲜卉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜卉 (Danh từ)

xiān huì
01

Hoa tươi; hoa (từ Hán Việt: 'hiến'/'tiên' nghĩa hoa tươi), chỉ những bông hoa mới nở, tươi thắm

即鲜花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜卉

xiān

huì

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép