Bản dịch của từ 鲜廉寡耻 trong tiếng Việt

鲜廉寡耻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜廉寡耻 (Tính từ)

xiān lián guá chǐ
01

Thiếu liêm sỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜廉寡耻

xiǎn

lián

guǎ

chǐ

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
廉丑
廉义
廉人
廉介
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép