Bản dịch của từ 鲜扁 trong tiếng Việt

鲜扁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜扁 (Danh từ)

xiānbiǎn
01

Chỉ đồ ăn hoặc vật phẩm tươi và dẹt; tươi chỉ mới, dẹt là bằng phẳng.

指新鲜且扁平的食物或物品,鲜指新鲜,扁表平坦的形状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜扁

xiān

biǎn

Các từ liên quan

鲜美
鲜艳
新鲜
扁平
扁豆
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép