Bản dịch của từ 鲜支 trong tiếng Việt

鲜支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜支 (Danh từ)

xiān zhī
01

Một loại vải lụa trắng (tơ trắng), tức là “trang vải trắng” (Hán-Việt: hiển chỉ/tiết ghi nhớ: '' cổ nghĩa là trắng tươi)

1.白色的绢。

Ví dụ
02

Gardenia (bí danh của cây sơn chi): một loại thuốc thảo dược và hoa cảnh phổ biến của Trung Quốc. Quả và hoa có mùi thơm và thường được sử dụng trong y học và gia vị truyền thống Trung Quốc.

2.栀子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜支

xiān

zhī

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép