Bản dịch của từ 鲜方 trong tiếng Việt

鲜方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜方 (Danh từ)

xiān fāng
01

Phương Tây (thuật ngữ sách cổ): dùng để chỉ phương Tây, Châu Âu, Châu Mỹ hoặc các nước phương Tây (cách sử dụng của người Trung Quốc cổ điển và Trung Quốc cổ đại)

西方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜方

xiān

fāng

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
方丈
方丈室
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép