Bản dịch của từ 鲜服 trong tiếng Việt

鲜服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜服 (Danh từ)

xiān fú
01

Áo quần sặc sỡ, trang phục tươi tắn, màu sắc rực rỡ (Hán-Việt: hiển/tiên phục liên tưởng 'phục' = quần áo)

鲜艳美丽的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜服

xiān

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
服丧
服习
服事
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép