Bản dịch của từ 鲜杀 trong tiếng Việt

鲜杀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜杀 (Danh từ)

xiān shā
01

Con mồi vừa bị giết/được giết tươi (chỉ vật vừa bị săn/hạ sát còn mới)

活杀的猎物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜杀

xiān

shā

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép