Bản dịch của từ 鲜枝 trong tiếng Việt

鲜枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜枝 (Danh từ)

xiān zhī
01

Cành non, cành tươi (cành cây non, mập mạp hoặc tươi mới) — liên hệ Hán-Việt: 'tiên/tiền' ít liên quan, nhưng 'x' = tươi, '' = chi (cành).

见“鲜支”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜枝

xiān

zhī

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép