Bản dịch của từ 鲜气 trong tiếng Việt

鲜气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜气 (Tính từ)

xiān qì
01

(mô tả người hoặc vật) sống động và tràn đầy năng lượng; tươi tắn và tràn đầy năng lượng (cũng có thể có nghĩa là tươi mới và tràn đầy năng lượng).

谓有生气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜气

xiān

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép