Bản dịch của từ 鲜水 trong tiếng Việt

鲜水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜水 (Danh từ)

xiān shuǐ
01

Tên cổ của tỉnh Thanh Hải (青海) — gọi theo địa danh lịch sử

1.青海的古名。

Ví dụ
02

Tên nước trong truyền thuyết (một loại nước/nơi nước gọi là 'Tiên Thủy'/'Hiên Thủy')

2.传说中的水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜水

xiān

shuǐ

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
水上
水上运动
水上飞机
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép