Bản dịch của từ 鲜水海 trong tiếng Việt

鲜水海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜水海 (Danh từ)

xiān shuí hǎi
01

Nước ngọt, nước không mặn (so với nước biển); nước ngọt tự nhiên như sông, suối

见“鲜水”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜水海

xiān

shuǐ

hǎi

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
水上
水上运动
水上飞机
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép