Bản dịch của từ 鲜洁 trong tiếng Việt

鲜洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜洁 (Tính từ)

xiān jié
01

Sạch sẽ, trong sáng; (cổ) tươi sạch, minh bạch (ví dụ: 鲜洁亦作鲜絜表示清白纯洁)

1.亦作“鲜絜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sạch sẽ, tinh khiết, không tì vết (trong sáng, không vết bẩn)

2.洁净无瑕疵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜洁

xiān

jié

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
洁修
洁冷
洁净
洁凈
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép