Bản dịch của từ 鲜浅 trong tiếng Việt

鲜浅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜浅 (Tính từ)

xiān qiǎn
01

Nhạt, ít đậm (màu sắc, vị hoặc sắc thái); tương tự “nhạt nhẽo” hoặc “không sâu sắc” — Hán Việt: phổ ý là “nhạt, nông”

犹浅鲜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜浅

xiān

qiǎn

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép