Bản dịch của từ 鲜禽 trong tiếng Việt

鲜禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜禽 (Danh từ)

xiān qín
01

Thịt gia cầm vừa mới giết, thịt chim, gà, vịt mới mổ (thịt tươi của các loài gia cầm)

新杀的禽兽之肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜禽

xiān

qín

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép