Bản dịch của từ 鲜緑 trong tiếng Việt

鲜緑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜緑 (Tính từ)

xiān lǜ
01

Màu xanh tươi, xanh rõ rệt (xanh nhã, xanh tươi sáng)

鲜明的绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜緑

xiān

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép