Bản dịch của từ 鲜羽 trong tiếng Việt

鲜羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜羽 (Danh từ)

xiān yǔ
01

Lông vũ quý hiếm (từ cổ; cũng viết là 鱻羽) — chỉ loại lông/tước đẹp, hiếm; thường xuất hiện trong văn cổ

1.亦作“鱻羽”。

Ví dụ
02

Cá sống và các loài chim; thực phẩm tươi sống (thịt cá, gia cầm) — Hán Việt: hiến vũ (鮮羽) chỉ thức ăn từ cá và chim.

2.活鱼和鸟类。指食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lông vũ sặc sỡ, lông chim có màu tươi sáng (từ Hán cổ mang ý: “lông tươi”)

3.鲜艳的羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜羽

xiān

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép