Bản dịch của từ 鲜耀 trong tiếng Việt

鲜耀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜耀 (Tính từ)

xiān yào
01

Rực rỡ, sáng chói; ánh sáng lộng lẫy khiến thu hút chú ý (Hán-Việt: hiển/tiến + diệu/diễu liên tưởng đến 'sáng')

亦作“鲜燿”。谓光采夺目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜耀

xiān

yào

耀

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép