Bản dịch của từ 鲜肥 trong tiếng Việt

鲜肥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜肥 (Tính từ)

xiān féi
01

Món ăn ngon từ cá hoặc các loại thủy sản (thịt cá béo, tươi và ngon); đồ ăn hải sản thơm ngon

1.鱼肉类美味肴馔。

Ví dụ
02

Mô tả cá tươi, khỏe, béo mẫm và vẫy đuôi, thường dùng để khen cá săn, còn sống hoặc vừa bắt lên (Hán-Việt: hiển/tiễn/fet tương tự 'tiết' không dùng).

2.谓鱼儿活泼肥壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜肥

xiān

féi

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép