Bản dịch của từ 鲜荣 trong tiếng Việt

鲜荣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜荣 (Tính từ)

xiān róng
01

Hoa tươi; chỉ hoa (thường dùng trong văn chương, cổ) - Hán Việt: 'tiên vinh'/'tiên vương' không liên quan trực tiếp, nhưng chữ (tươi) + (vinh/sáng) gợi hình ảnh hoa tươi nở rộ

1.指鲜花。

Ví dụ
02

Rực rỡ, tươi thắm; hay dùng để khen màu sắc hoặc vẻ đẹp rạng rỡ (Hán-Việt: tiên? — nhưng thường hiểu là 'tươi, rực')

2.犹艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜荣

xiān

róng

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép