Bản dịch của từ 鲜藻 trong tiếng Việt

鲜藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜藻 (Danh từ)

xiān zǎo
01

Tảo nước; rong tảo sống trong nước (từ chữ Hán cổ, chỉ các loại tảo)

1.指水藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ trang trí lộng lẫy; phù điêu, hoa văn trang trí khoa trương (thường chỉ sự trang hoàng hoa mỹ)

2.华丽的装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜藻

xiān

zǎo

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép