Bản dịch của từ 鲜血淋漓 trong tiếng Việt

鲜血淋漓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜血淋漓 (Thành ngữ)

xiān xuè lín lí
01

Máu nhỏ giọt

滴血

Ví dụ
02

Đẫm máu

被鲜血浸透

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜血淋漓

xiān

xuè

lín

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
漓俗
漓呼
漓江
漓淋
漓湘
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép