Bản dịch của từ 鲜衣美食 trong tiếng Việt

鲜衣美食

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜衣美食 (Cụm từ)

xiān yī měi shí
01

鲜:有光彩的。穿的是华丽的衣服,吃的是美味的食品。形容生活优裕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜衣美食

xiān

měi

shí

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
衣不兼彩
衣不兼采
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép