Bản dịch của từ 鲜衣良马 trong tiếng Việt

鲜衣良马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜衣良马 (Danh từ)

xiān yī liáng mǎ
01

Y phục sang trọng và ngựa khỏe mạnh (hình ảnh người ăn mặc lộng lẫy, cưỡi ngựa oai vệ); nét nghĩa cổ: đời sống hào nhoáng

美服壮马。谓服饰豪奢。同“鲜车怒马”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜衣良马

xiān

liáng

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
衣不兼彩
衣不兼采
良丁
良久
良乐
良人
良价
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép