Bản dịch của từ 鲜阳 trong tiếng Việt

鲜阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

鲜阳 (Danh từ)

xiān yáng
01

Tên người lịch sử (Hán): họ/tên cổ: 鲜阳见于指个人名或官署关联的人物

复胜。汉有鲜阳戬,孙鲜阳滔,武骑常侍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜阳

xiān

yáng

Các từ liên quan

鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
鲜
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
Các biến thể:
鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép