Bản dịch của từ 鲜食 trong tiếng Việt
鲜食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
鲜食 (Danh từ)
【xiān shí】
01
Thức ăn tươi (có thể chỉ đồ ăn thủy sản tươi sống); cũng viết là 鱻食 — nhấn mạnh độ tươi ngon
1.亦作“鱻食”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thức ăn sống; đồ ăn chưa nấu chín (như sashimi, đồ ăn tươi ăn ngay) — Hán Việt: 'tiên thực' liên tưởng đến 'ăn tươi'.
3.犹生食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thực phẩm tươi sống (thường chỉ thú, chim, cá, rùa… chưa qua chế biến lâu; hàng hải sản/động vật tươi)
2.鲜活的食品。指鸟兽﹑鱼鳖之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Món ăn tươi ngon; thực phẩm tươi và hấp dẫn (nhấn mạnh vị ngon, tươi mới)
4.鲜美之食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲜食
xiān
鲜
shí
食
Các từ liên quan
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN, TIỂN】
- Các biến thể:
- 鮮, 鱻, 尟, 尠, 䲆
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,羊
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氙
暹
仚
先
韱
锨
孅
褼
酰
杴
摻
僲
蜆
洗
灦
烍
㧋
䦘
筅
攇
獫
㿅
銑
燹
鲐
鳕
鲬
鲔
鳛
鲀
鳐
鲼
鳘
鲁
鲠
鳑
覞
厲
毾
暢
慓
辗
䣻
艋
慽
煽
䲫
䔛
新鲜
海鲜
鲜艳
鲜花
鲜明
鲜美
鲜奶
鲜嫩
鲜活
光鲜
朝鲜
朝鲜族
朝鲜语
北朝鲜
朝鲜圆
朝鲜人
南朝鲜
朝鲜文
朝鲜筝
鲜为人知
