Bản dịch của từ 鲟 trong tiếng Việt
鲟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
鲟 (Danh từ)
【xún】
01
Cá tầm; cá chiên (một loài cá, phần lưng màu vàng hơi ngã xám, miệng nhỏ nhưng nhọn, phần lưng và phần bụng đều có những mảng vảy cứng. Là loài cá nước ngọt, một số sống ở biển vào mùa đông)
鲟鱼,背部黄灰色,口小而尖,背部 和腹部有大片硬鳞生活在淡水中,有些入海越冬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TẦM】
- Các biến thể:
- 鱘, 鱏
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,寻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紃
旬
询
蟫
灥
洵
浔
廵
巡
詢
爓
揗
鲒
鲞
鳄
䲣
鳀
鲺
鳘
鲉
鲴
鲏
鲘
鲣
嶇
䔑
䋧
榟
㵔
愬
𠎧
䔫
䗉
䐝
㾵
㸕
鲟鱼
