Bản dịch của từ 鲠咽 trong tiếng Việt
鲠咽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
鲠咽 (Tính từ)
【gěng yān】
01
Nghẹn ngào, nghẹn ngừng khi nói hoặc khóc, giống cảm giác bị vướng ở cổ họng gây khó thở.
犹哽咽。鲠﹐通“哽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠咽
gěng
鲠
yàn
咽
Các từ liên quan
鲠亮
鲠介
鲠切
鲠噎
鲠固
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峺
颈
绠
莄
䌄
哽
綆
骾
梗
郠
挭
埂
鳖
鲵
鳓
鲑
鲲
䲠
鳠
鳁
鳎
鲞
鳏
鲅
儍
劐
蕙
𠒵
䚅
𠏢
篋
憭
䩀
鞎
䏂
𠘍
骨鲠
鲠直
如鲠在喉
骨鲠在喉
