Bản dịch của từ 鲠塞 trong tiếng Việt
鲠塞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
鲠塞 (Động từ)
【gěng sāi】
01
Cảm giác nghẹn, nghẹt thở do bị vật cản hoặc cảm xúc khiến không thở được dễ dàng; thường dùng khi nói về tình trạng khó chịu trong cổ họng hoặc nghẹn ngào.
1.哽咽气塞。鲠,通“哽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghĩa là bị tắc nghẽn hoặc bít kín, khiến sự lưu thông hoặc truyền dẫn bị cản trở
2.阻塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠塞
gěng
鲠
sāi
塞
Các từ liên quan
鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峺
颈
绠
莄
䌄
哽
綆
骾
梗
郠
挭
埂
鳖
鲵
鳓
鲑
鲲
䲠
鳠
鳁
鳎
鲞
鳏
鲅
儍
劐
蕙
𠒵
䚅
𠏢
篋
憭
䩀
鞎
䏂
𠘍
骨鲠
鲠直
如鲠在喉
骨鲠在喉
