Bản dịch của từ 鲠峭 trong tiếng Việt
鲠峭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
鲠峭 (Tính từ)
【gěng qiào】
01
Cứng rắn, ngay thẳng, nghiêm khắc
刚直严正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠峭
gěng
鲠
qiào
峭
Các từ liên quan
鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峺
颈
绠
莄
䌄
哽
綆
骾
梗
郠
挭
埂
鳖
鲵
鳓
鲑
鲲
䲠
鳠
鳁
鳎
鲞
鳏
鲅
儍
劐
蕙
𠒵
䚅
𠏢
篋
憭
䩀
鞎
䏂
𠘍
骨鲠
鲠直
如鲠在喉
骨鲠在喉
