Bản dịch của từ 鲠恋 trong tiếng Việt

鲠恋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

鲠恋 (Tính từ)

gěng liàn
01

Nghẹn ngào, đau đáu nhớ thương, cảm xúc nghẹn ứ trong lòng như bị mắc nghẹn (gợi nhớ chữ '' nghĩa là nghẹn).

哽咽思恋。鲠,通“哽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠恋

gěng

liàn

Các từ liên quan

鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
鲠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
Hình thái radical:
⿰,鱼,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép