Bản dịch của từ 鲠愤 trong tiếng Việt

鲠愤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

鲠愤 (Tính từ)

gěng fèn
01

Tâm trạng bức xúc, uất ức vì cảm thấy bất công, đầy ắp sự phẫn nộ chính nghĩa.

谓心中不平,充满义愤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠愤

gěng

fèn

Các từ liên quan

鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
鲠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
Hình thái radical:
⿰,鱼,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép