Bản dịch của từ 鲠慰 trong tiếng Việt

鲠慰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

鲠慰 (Động từ)

gěng wèi
01

Làm cho lòng được giải tỏa, bớt nặng nề, cảm thấy thoải mái hơn.

谓心中郁塞得以宽解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠慰

gěng

wèi

Các từ liên quan

鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
鲠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
Hình thái radical:
⿰,鱼,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép