Bản dịch của từ 鲠裂 trong tiếng Việt

鲠裂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

鲠裂 (Tính từ)

gěng liè
01

Nghẹn ngào đau thương, lòng đau như bị xé nát.

哽咽悲伤,心肝摧裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠裂

gěng

liè

Các từ liên quan

鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
鲠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
Hình thái radical:
⿰,鱼,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép