Bản dịch của từ 鲠辅 trong tiếng Việt
鲠辅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
鲠辅 (Danh từ)
【géng fǔ】
01
Người trợ giúp thẳng thắn, mạnh mẽ, dũng cảm trong việc hỗ trợ, giống như người cố vấn trung thực và kiên định.
谓刚直有力的辅佐者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠辅
gěng
鲠
fǔ
辅
Các từ liên quan
鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
辅世长民
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峺
颈
绠
莄
䌄
哽
綆
骾
梗
郠
挭
埂
鳖
鲵
鳓
鲑
鲲
䲠
鳠
鳁
鳎
鲞
鳏
鲅
儍
劐
蕙
𠒵
䚅
𠏢
篋
憭
䩀
鞎
䏂
𠘍
骨鲠
鲠直
如鲠在喉
骨鲠在喉
