Bản dịch của từ 鲠避 trong tiếng Việt

鲠避

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

鲠避 (Động từ)

gěng bì
01

Tránh né, tránh hại; tránh những điều có hại hoặc nguy hiểm

语本《国语.晋语六》:“除鲠而避强,不可谓刑。”韦昭注:“鲠,害也。”后以“鲠避”谓避害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠避

gěng

Các từ liên quan

鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
鲠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
Hình thái radical:
⿰,鱼,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép