Bản dịch của từ 鲠鲠 trong tiếng Việt

鲠鲠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

鲠鲠 (Tính từ)

géng gěng
01

Thẳng thắn, không ngại phản kháng hay nói thẳng ý kiến.

直言抗争貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲠鲠

gěng

Các từ liên quan

鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
鲠固
鲠塞
鲠峭
鲠怅
鲠急
鲠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
鯁, 骾, 𦛟, 𩹐, 𩺂
Hình thái radical:
⿰,鱼,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép