Bản dịch của từ 鲡 trong tiếng Việt
鲡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
鲡 (Danh từ)
【lí】
01
Cá Li
见〖鳗鲡〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 鱺
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,丽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨フ丶丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藜
黎
䄜
鯏
囄
璃
盠
鵹
褵
蔾
釐
醨
鳋
鲼
鲪
鲗
鲲
鲬
鳤
䲠
鳇
鳕
鲏
鱼
碽
鲤
蕣
骻
㗪
㵐
盤
撊
㯑
賚
髱
㯆
鳗鲡
海鲡鱼
澳洲鳗鲡
