Bản dịch của từ 鲤素 trong tiếng Việt

鲤素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

鲤素 (Danh từ)

lǐ sù
01

Thư từ, thư tín (từ cổ; chỉ sách, thư tín)

书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲤素

Các từ liên quan

鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
鲤
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
鯉, 𩼆, 𩼞
Hình thái radical:
⿰,鱼,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép