Bản dịch của từ 鲤鱼 trong tiếng Việt

鲤鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

鲤鱼 (Danh từ)

lǐ yú
01

Cá chép

一种在欧洲和亚洲广泛分布的鱼类;被赞美为大型且数量丰富的鲤鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲤鱼

Các từ liên quan

鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鲤
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
鯉, 𩼆, 𩼞
Hình thái radical:
⿰,鱼,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép