Bản dịch của từ 鲤鱼跃龙门 trong tiếng Việt
鲤鱼跃龙门
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
鲤鱼跃龙门 (Thành ngữ)
【lǐ yú yuè lóng mén】
01
Cá chép vượt vũ môn (một cụm từ dùng để chỉ người học trò khi đi thi được đỗ đạt vinh hiển hoặc để ví người thành đạt hoặc được thỏa chí, toại nguyện. Đây là một cụm từ cũ ngày xưa có từ điển tích cá chép hóa rồng.)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲤鱼跃龙门
lǐ
鲤
yú
鱼
yuè
跃
lóng
龙
mén
门
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 鯉, 𩼆, 𩼞
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纚
䧉
峲
鱱
峢
㸚
邐
俚
鳢
哩
里
鱧
鳝
鲞
鲡
鳘
鳉
鲙
鲪
鲅
鳔
鳗
䲝
鲸
穂
撀
憣
霄
憘
䊖
碿
篎
麩
䴰
潿
䵺
鲤鱼
锦鲤
鲮鲤
鲤城
裸鲤
海鲤
绯鲤
刀鲤
鸟塘鲤
红鲤鱼
