Bản dịch của từ 鲤鱼跳龙门 trong tiếng Việt

鲤鱼跳龙门

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

鲤鱼跳龙门 (Thành ngữ)

lǐ yú tiào lóng mén
01

Để có một kỳ nghỉ tuyệt vời, hãy làm theo các bước sau:

获得重大突破

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leo lên nấc thang sự nghiệp

在事业上取得重大进步(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲤鱼跳龙门

tiào

lóng

mén

Các từ liên quan

鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
门丁
门上
门上人
门下
门下人
鲤
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
鯉, 𩼆, 𩼞
Hình thái radical:
⿰,鱼,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép