Bản dịch của từ 鲥鱼 trong tiếng Việt
鲥鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
鲥鱼 (Danh từ)
【shí yú】
01
Cá hanh
鲱形目鲱科鲥属的一种鱼类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲥鱼
shí
鲥
yú
鱼
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 鰣, 𩶬
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,时
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉐
飠
寔
䲽
時
莳
鼫
䦹
峕
㵓
䖨
竍
鳗
鳙
䲡
鲖
鳟
鲦
鲋
鲙
鳛
鲷
鲈
鱾
銺
澖
氀
霉
箰
撕
噶
熮
暴
歔
嘱
撮
鲥鱼
清蒸鲥鱼
清篜鲥鱼
