Bản dịch của từ 鲮鲤 trong tiếng Việt

鲮鲤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

鲮鲤 (Danh từ)

líng lǐ
01

Tê tê

穿山甲(Sweet pentadactylata)

Ví dụ
02

Một loài cá có vảy, chuyên ăn kiến

有鳞食蚁兽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xuyên sơn giáp; con trút

哺乳动物, 全身有角质鳞甲, 没有牙齿, 爪锐利, 善于掘土生活在丘陵地区, 吃蚂蚁等昆虫鳞片中医入药, 有止血、消肿、催乳等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲮鲤

líng

Các từ liên quan

鲮鳢
鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
鲮
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép