Bản dịch của từ 鲮鲤甲 trong tiếng Việt

鲮鲤甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

鲮鲤甲 (Danh từ)

líng lí jiǎ
01

Tê tê (loài ăn kiến có vảy)

有鳞食蚁兽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tê tê (Manis pentadactylata)

穿山甲(Sweet pentadactylata)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲮鲤甲

líng

jiǎ

鲮
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép